vị thế

vị thế

Anh ấy có vị thế cao trong công ty.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí, địa vị, vai trò: "vị thế" chỉ chỗ đứng, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một người, tổ chức, quốc gia trong một bối cảnh xã hội, chính trị, kinh tế hoặc không gian cụ thể.
    • Tình trạng, thế đứng: "vị thế" cũng được dùng để nói về tình thế, cách một cá nhân hay thực thể được nhìn nhận đánh giá trong mối quan hệ với những người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việt Nam đã nâng cao vị thế của mình trên trường quốc tế. (Việt Nam đã cải thiện tầm ảnh hưởng uy tín của mình trên thế giới.)
    • Anh ấy luôn cố gắng bảo vệ vị thế của mình trong công ty. (Anh ấy nỗ lực duy trì vai trò quyền lực của bản thân tại nơi làm việc.)
    • Vị thế địa của thành phố này rất thuận lợi cho thương mại. (Vị trí địa của thành phố này mang lại lợi thế lớn cho hoạt động buôn bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vị thế cạnh tranh": khả năng ưu thế của một doanh nghiệp hoặc quốc gia so với các đối thủ trong cùng lĩnh vực.

    • Để duy trì vị thế cạnh tranh, công ty cần đổi mới công nghệ. (Để giữ ưu thế so với đối thủ, công ty phải cải tiến công nghệ.)
  • "vị thế xã hội": địa vị, uy tín của một người trong cộng đồng dựa trên nghề nghiệp, tài sản hoặc quan hệ.

    • ấy vị thế xã hội cao nhờ vào công việc từ thiện. ( ấy được kính trọng trong xã hội hoạt động thiện nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Thế (danh từ): tình thế, thế lực, cách sắp đặt.

    • Thế trận được bố trí vững chắc. (Cách bố trí trận địa rất chắc chắn.)
  • Vị (danh từ): vị trí, chỗ đứng.

    • Vị trí của ngôi nhà rất đẹp. (Chỗ đặt ngôi nhà rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa vị: vị trí xã hội, chức vụ quyền lực.

    • Địa vị của ông ấy trong chính phủ rất cao. (Vai trò quyền lực của ông ấy trong chính phủ rất lớn.)
  • Vai trò: chức năng, tầm quan trọng trong một hệ thống.

    • Vai trò của giáo dục then chốt. (Tầm quan trọng của giáo dục quyết định.)
  • Uy thế: sức mạnh ảnh hưởng nhờ uy tín.

    • Uy thế của đội bóng này khiến đối thủ e ngại. (Sức mạnh uy tín của đội bóng này làm đối thủ sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Giữ vững vị thế: duy trì ưu thế, không để bị suy yếu.

    • khó khăn, họ vẫn giữ vững vị thế dẫn đầu thị trường. (Mặc dù gặp thử thách, họ vẫn duy trì vị trí số một trên thị trường.)
  • Mất vị thế: đánh mất ưu thế, quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng.

    • Sau vụ bối, công ty đã mất vị thế trong ngành. (Sau vụ scandal, công ty không còn giữ được ưu thế trong lĩnh vực của mình.)

Từ chứa "vị thế"